dissent
/di'sent/
danh từ
- sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
- (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống
nội động từ
- (: from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
- (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống
Biến thể từ
dissenting hiện tại phân từ
dissented quá khứ
dissents ngôi 3 số ít
dissents số nhiều
dissented quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
oppositiondisagreement
Trái nghĩa
conformityconsent
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) the difference of one judge's opinion from that of the majority\nn. a difference of opinion\nv. withhold assent