Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #8162

dissent

/di'sent/

danh từ

  • sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
  • (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống

nội động từ

  • (: from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
  • (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống
Đồng nghĩa oppositiondisagreement
Trái nghĩa conformityconsent
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) the difference of one judge's opinion from that of the majority\nn. a difference of opinion\nv. withhold assent

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...