Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #20751

disallow

/'disə'lau/

ngoại động từ

  • không nhận, không công nhận, không thừa nhận, bác; cự tuyệt
  • cấm, không cho phép
Định nghĩa tiếng Anh

v command against

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...