disallowance
/,disə'lauəns/
danh từ
- sự không nhận, sự không công nhận, sự không thừa nhận, sự bác; sự cự tuyệt
- sự cấm, sự không cho phép
Biến thể từ
disallowances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of disallowing; refusal to admit or permit;\n rejection.