Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disallowance

/,disə'lauəns/
Biến thể từ disallowances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disallowance

/,disə'lauəns/

danh từ

  • sự không nhận, sự không công nhận, sự không thừa nhận, sự bác; sự cự tuyệt
  • sự cấm, sự không cho phép
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of disallowing; refusal to admit or permit; rejection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...