Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disallowances” là số nhiều của disallowance — đang hiển thị từ gốc:

disallowance

/,disə'lauəns/

danh từ

  • sự không nhận, sự không công nhận, sự không thừa nhận, sự bác; sự cự tuyệt
  • sự cấm, sự không cho phép
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of disallowing; refusal to admit or permit;\n rejection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...