Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disannul

/,disə'nʌl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disannul

/,disə'nʌl/

ngoại động từ

  • bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To annul completely; to render void or of no effect.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...