Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #10671

disapprove

/'disə'pru:v/

động từ

  • không tán thành, phản đối; chê
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider bad or wrong\nv. deem wrong or inappropriate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...