disapprove
/'disə'pru:v/
động từ
- không tán thành, phản đối; chê
Biến thể từ
disapproved quá khứ
disapproved quá khứ phân từ
disapproves ngôi 3 số ít
disapproving hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. consider bad or wrong\nv. deem wrong or inappropriate