Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disapprove

/'disə'pru:v/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #10671

“disapproving” là hiện tại phân từ của disapprove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không tán thành động từ

“I disapprove of the way he handled the situation.”Tôi không tán thành cách anh ấy xử lý tình huống.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disapprove

/'disə'pru:v/

động từ

  • không tán thành, phản đối; chê
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider bad or wrong v. deem wrong or inappropriate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...