Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12019

disarray

/'disə'rei/

danh từ

  • sự lộn xộn, sự xáo trộn

ngoại động từ

  • làm lộn xộn, làm xáo trộn
  • (thơ ca) cởi quần áo (của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. untidiness (especially of clothing and appearance)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...