Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disarray

/'disə'rei/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12019

“disarrayed” là quá khứ của disarray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lộn xộn, sự xáo trộn danh từ

“The room was in complete disarray after the party.”Căn phòng hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disarray

/'disə'rei/

danh từ

  • sự lộn xộn, sự xáo trộn

ngoại động từ

  • làm lộn xộn, làm xáo trộn
  • (thơ ca) cởi quần áo (của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. untidiness (especially of clothing and appearance)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...