Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disarticulation

/'disɑ:,tikju'leiʃn/ phổ biến #43592
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disarticulation

/'disɑ:,tikju'leiʃn/

danh từ

  • sự làm rời các khớp nối; sự làm rời ra từng mảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...