Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #7241

disastrous

/di'zɑ:strəs/

tính từ

  • tai hại, thảm khốc
  • bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s (of events) having extremely unfortunate or dire consequences; bringing ruin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...