Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disavow

/'disə'vau/ GRE phổ biến #17395

“disavowed” là quá khứ phân từ của disavow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disavow

/'disə'vau/

ngoại động từ

  • chối, không nhận
  • từ bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to acknowledge; disclaim knowledge of; responsibility for, or association with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...