Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disbark

/dis'bɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disbark

/dis'bɑ:k/

ngoại động từ

  • bóc vỏ, tước vỏ (cây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...