Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disbelieved” là quá khứ phân từ của disbelieve — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19396

disbelieve

/'disbi'li:v/

ngoại động từ

  • không tin (ai, cái gì...)

nội động từ

  • hoài nghi
  • (: in) không tin (ở cái gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. reject as false; refuse to accept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...