Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dischargee

/,distʃɑ:'dʤi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dischargee

/,distʃɑ:'dʤi:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính giải ngũ, lính phục viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...