disciple
“discipled” là quá khứ phân từ của disciple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He was a disciple of the great teacher.”Ông là một môn đệ của vị thầy vĩ đại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disciple
/di'saipl/
danh từ
- môn đồ, môn đệ, học trò
- (tôn giáo) tông đồ của Giê-xu; đồ đệ của Giê-xu
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who believes and helps to spread the doctrine of another