disclaim
/dis'kleim/
ngoại động từ
- từ bỏ (quyền lợi...)
- không nhận, chối
nội động từ
- từ bỏ quyền lợi
Biến thể từ
disclaimed quá khứ phân từ
disclaiming hiện tại phân từ
disclaimed quá khứ
disclaims ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. renounce a legal claim or title to\nv. make a disclaimer about