Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #26866

disclaim

/dis'kleim/

ngoại động từ

  • từ bỏ (quyền lợi...)
  • không nhận, chối

nội động từ

  • từ bỏ quyền lợi
Định nghĩa tiếng Anh

v. renounce a legal claim or title to\nv. make a disclaimer about

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...