Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discolour

/dis'kʌlə/

“discolours” là ngôi 3 số ít của discolour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discolour

/dis'kʌlə/

ngoại động từ

  • đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu

nội động từ

  • bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu
Định nghĩa tiếng Anh

v change color, often in an undesired manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...