Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discombobulate

/.diskәm'bɒbjuleit/ GRE

“discombobulated” là quá khứ của discombobulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discombobulate

//

* ngoại động từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm cho lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be confused emotionally v be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...