Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discomfit

/dis'kʌmfit/ TOEFLGRE phổ biến #30476

“discomfiting” là hiện tại phân từ của discomfit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discomfit

/dis'kʌmfit/

ngoại động từ

  • đánh bại
  • làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch...)
  • làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to lose one's composure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...