Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“discomfiting” là hiện tại phân từ của discomfit — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #30476

discomfit

/dis'kʌmfit/

ngoại động từ

  • đánh bại
  • làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch...)
  • làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to lose one's composure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...