Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“discomfitures” là số nhiều của discomfiture — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #34129

discomfiture

/dis'kʌmfitʃə/

danh từ

  • sự thất bại (trong trận đánh)
  • sự làm hỏng, sự làm thất bại (kế hoạch); sự hỏng, sự thất bại (kế hoạch)
  • sự làm bối rối, sự làm lúng túng; sự làm chưng hửng; sự bối rối, sự lúng túng; sự chưng hửng
Định nghĩa tiếng Anh

n. anxious embarrassment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...