Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discomfort

/dis'kʌmfət/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6452

“discomforting” là hiện tại phân từ của discomfort — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác không thoải mái danh từ

“He felt a discomfort in his back after lifting the heavy box.”Anh ấy cảm thấy khó chịu ở lưng sau khi nâng hộp nặng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discomfort

/dis'kʌmfət/

danh từ

  • sự khó ở; sự khó chịu, sự bực bội
  • sự không an tâm, sự băn khoăn lo lắng, sự buồn phiền
  • sự thiếu tiện nghi, sự bất tiện

ngoại động từ

  • làm khó chịu, làm bực bội
  • không an tâm, làm băn khoăn lo lắng, làm buồn phiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being tense and feeling pain n. an uncomfortable feeling of mental painfulness or distress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...