Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“discomforting” là hiện tại phân từ của discomfort — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #6452

discomfort

/dis'kʌmfət/

danh từ

  • sự khó ở; sự khó chịu, sự bực bội
  • sự không an tâm, sự băn khoăn lo lắng, sự buồn phiền
  • sự thiếu tiện nghi, sự bất tiện

ngoại động từ

  • làm khó chịu, làm bực bội
  • không an tâm, làm băn khoăn lo lắng, làm buồn phiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being tense and feeling pain\nn. an uncomfortable feeling of mental painfulness or distress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...