discommode
/,diskə'moud/
“discommodes” là ngôi 3 số ít của discommode — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
discommoded quá khứ phân từ
discommoded quá khứ
discommoding hiện tại phân từ
discommodes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discommode
/,diskə'moud/
ngoại động từ
- làm khó chịu, làm rầy
- làm bất tiện
Định nghĩa tiếng Anh
v to cause inconvenience or discomfort to