Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discompose

/,diskəm'pouz/ TOEFLGRE

“discomposes” là ngôi 3 số ít của discompose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discompose

/,diskəm'pouz/

ngoại động từ

  • làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm xáo động
  • làm lo lắng, làm lo ngại
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to lose one's composure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...