Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconnecting

/,diskә'nektiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconnecting

//

  • (Tech) cắt, tháo, tách rời (d)
Định nghĩa tiếng Anh

v pull the plug of (electrical appliances) and render inoperable v make disconnected, disjoin or unfasten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...