Từ điển Anh–Việt

112.220 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconnection

/,diskə'nekʃn/ phổ biến #23515
Biến thể từ disconnections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconnection

/,diskə'nekʃn/

danh từ

  • sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra
  • (điện học) sự ngắt, sự cắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of breaking a connection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...