disconnection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disconnection
/,diskə'nekʃn/
danh từ
- sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra
- (điện học) sự ngắt, sự cắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of breaking a connection
Từ điển Anh–Việt
112.220 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of breaking a connection
Đang tải...