Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconsolate

/dis'kɔnsəlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconsolate

/dis'kɔnsəlit/

tính từ

  • không thể an ủi được, không thể giải được
  • buồn phiền, phiền muộn, chán nản thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

a sad beyond comforting; incapable of being consoled s causing dejection

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...