Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconsolation

/dɪskɒnsə'leɪʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconsolation

//

* danh từ
  • xem disconsolateness
Định nghĩa tiếng Anh

n. Dejection; grief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...