Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11673

discontinue

/'diskən'tinju:/

ngoại động từ

  • ngừng đình chỉ; gián đoạn
  • bỏ (một thói quen)
  • thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. put an end to a state or an activity\nv. come to or be at an end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...