discontinue
/'diskən'tinju:/ Collins ★ phổ biến #11673
“discontinues” là ngôi 3 số ít của discontinue — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
discontinued quá khứ phân từ
discontinued quá khứ
discontinuing hiện tại phân từ
discontinues ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discontinue
/'diskən'tinju:/
ngoại động từ
- ngừng đình chỉ; gián đoạn
- bỏ (một thói quen)
- thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. put an end to a state or an activity v. come to or be at an end