Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discontinue

/'diskən'tinju:/ Collins ★ phổ biến #11673

“discontinues” là ngôi 3 số ít của discontinue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discontinue

/'diskən'tinju:/

ngoại động từ

  • ngừng đình chỉ; gián đoạn
  • bỏ (một thói quen)
  • thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. put an end to a state or an activity v. come to or be at an end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...