Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discontinuity

/'dis,kɔnti'nju:iti/ phổ biến #18582

“discontinuities” là số nhiều của discontinuity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không liên tục, sự gián đoạn danh từ

“The discontinuity in the data suggests a significant change.”Sự không liên tục trong dữ liệu cho thấy một sự thay đổi đáng kể.

Biến thể từ discontinuities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discontinuity

/'dis,kɔnti'nju:iti/

danh từ

  • tính không liên tục, tính gián đoạn
  • (vật lý); (toán học) điểm gián đoạn
    • carve discontinuity: điểm gián đoạn của đường cong
    • discontinuity of a function: điểm gián đoạn của hàm
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of connection or continuity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...