Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discord

/'diskɔ:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14756
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discord

/'diskɔ:d/

danh từ

  • sự bất hoà; mối bất hoà, mối xích mích
    • to sow discord: gieo mối bất hoà
  • tiếng chói tai
  • (âm nhạc) nốt nghịch tai

nội động từ

  • (: with, from) bất hoà với, xích mích với
  • chói tai, nghịch tai; không hợp âm (tiếng, âm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of agreement or harmony n. disagreement among those expected to cooperate n. strife resulting from a lack of agreement

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...