discord
/'diskɔ:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14756
Biến thể từ
discords số nhiều
discording hiện tại phân từ
discorded quá khứ
discords ngôi 3 số ít
discorded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discord
/'diskɔ:d/
danh từ
- sự bất hoà; mối bất hoà, mối xích mích
- to sow discord: gieo mối bất hoà
- tiếng chói tai
- (âm nhạc) nốt nghịch tai
nội động từ
- (: with, from) bất hoà với, xích mích với
- chói tai, nghịch tai; không hợp âm (tiếng, âm...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. lack of agreement or harmony n. disagreement among those expected to cooperate n. strife resulting from a lack of agreement