Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discordance

/dis'kɔ:dəns/ phổ biến #34916

“discordances” là số nhiều của discordance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự bất đồng, không hài hòa danh từ

“There was discordance between the two audit findings.”Có sự bất đồng giữa hai kết quả kiểm toán.

Biến thể từ discordances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discordance

/dis'kɔ:dəns/

danh từ

  • sự bất hoà; mối bất hoà
  • sự chói tai, sự nghịch tai; sự không hợp âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a harsh mixture of sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...