discordance
/dis'kɔ:dəns/ phổ biến #34916
“discordances” là số nhiều của discordance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự bất đồng, không hài hòa
danh từ
“There was discordance between the two audit findings.”Có sự bất đồng giữa hai kết quả kiểm toán.
Biến thể từ
discordances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discordance
/dis'kɔ:dəns/
danh từ
- sự bất hoà; mối bất hoà
- sự chói tai, sự nghịch tai; sự không hợp âm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a harsh mixture of sounds