Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27556

Discounting

//

  • (Econ) Chiết khấu+ Quá trình áp dụng một lãi suất đối với khoản vốn.
Định nghĩa tiếng Anh

v bar from attention or consideration\nv give a reduction in price on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...