Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38046

discourteous

/dis'kə:tjəs/

tính từ

  • bất lịch sự, thiếu lễ độ; thô lỗ, thô bạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing no courtesy; rude\ns. lacking social graces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...