Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discover underwater life

/dɪˈskʌvər ˈʌndərˌwɔtər laɪf/

Nghĩa thường dùng

khám phá cuộc sống dưới nước cụm từ

“Scientists aim to discover underwater life in deep oceans.”Các nhà khoa học nhằm khám phá cuộc sống dưới nước ở đại dương sâu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...