discoverable
/dis'kʌvərəbl/
tính từ
- có thể khám phá ra, có thể tìm ra, có thể phát hiện ra; có thể nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being ascertained or found out
112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s capable of being ascertained or found out
Đang tải...