Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34334

discoverable

/dis'kʌvərəbl/

tính từ

  • có thể khám phá ra, có thể tìm ra, có thể phát hiện ra; có thể nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being ascertained or found out

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...