Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discoverer

/dis'kʌvərə/ phổ biến #21973
Biến thể từ discoverers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discoverer

/dis'kʌvərə/

danh từ

  • người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is the first to think of or make something n someone who is the first to observe something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...