Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discovert

/dis'kʌvət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discovert

/dis'kʌvət/

tính từ

  • (pháp lý) chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not covert; not within the bonds of matrimony; unmarried; -- applied either to a woman who has never married or to a widow. n. An uncovered place or part.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...