Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discreet

/dis'kri:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #11161

“discreetest” là so sánh nhất của discreet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kín đáo, thận trọng, biết giữ bí mật tính từ

“Please be discreet about the merger negotiations.”Vui lòng giữ kín đáo về các cuộc đàm phán sáp nhập.

Biến thể từ discreetest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discreet

/dis'kri:t/

tính từ

  • thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)
  • biết suy xét, khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by prudence or modesty and wise self-restraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...