Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discrepancy

/dis'krepənsi/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #6872

“discrepancies” là số nhiều của discrepancy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự khác biệt danh từ

“There is a discrepancy in the report.”Có một sự khác biệt trong báo cáo.

Biến thể từ discrepancies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discrepancy

/dis'krepənsi/

danh từ

  • sự khác nhau, sự không nhất quán, sự không thống nhất, sự trái ngược nhau (của một câu chuyện...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a difference between conflicting facts or claims or opinions n. an event that departs from expectations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...