Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36291

discriminative

/dis'kriminətiv/

tính từ

  • rõ ràng, tách bạch
  • biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of making fine distinctions\ns. expressing careful judgment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...