Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discriminative

/dis'kriminətiv/ phổ biến #36291
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discriminative

/dis'kriminətiv/

tính từ

  • rõ ràng, tách bạch
  • biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of making fine distinctions s. expressing careful judgment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...