discriminative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discriminative
/dis'kriminətiv/
tính từ
- rõ ràng, tách bạch
- biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of making fine distinctions s. expressing careful judgment