Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #847

discuss

/dis'kʌs/

ngoại động từ

  • thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai)
  • ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)
Đồng nghĩa debateconverse
Trái nghĩa ignore
Định nghĩa tiếng Anh

n an athletic competition in which a disk-shaped object is thrown as far as possible\nn a disk used in throwing competitions\nv to consider or examine in speech or writing\nv speak with others about (something); talk (something) over in detail; have a discussion

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...