Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1375

ignore

/ig'nɔ:/

ngoại động từ

  • lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến
    • to ignore someone: lờ ai đi
  • (pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to acknowledge\nv. fail to notice\nv. be ignorant of or in the dark about

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...