Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18630

disembodied

//

* tính từ
  • (nói về linh hồn) lìa khỏi xác
  • (nói về âm thanh) kỳ quái, quái gở
Biến thể từ disembodied quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v free from a body or physical form or reality\ns not having a material body

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...