disembodied
//
* tính từ- (nói về linh hồn) lìa khỏi xác
- (nói về âm thanh) kỳ quái, quái gở
Biến thể từ
disembodied quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v free from a body or physical form or reality\ns not having a material body