Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29109

disembody

/'disim'bɔdi/

ngoại động từ

  • làm (hồn...) lìa khỏi xác; tách rời (tư tưởng...) ra khỏi cái cụ thể
  • giải tán, giải ngũ (quân đội)
Định nghĩa tiếng Anh

v. free from a body or physical form or reality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...