Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disencumber

/'disin'kʌmbə/

“disencumbers” là ngôi 3 số ít của disencumber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disencumber

/'disin'kʌmbə/

ngoại động từ

  • dẹp bỏ trở ngại, dẹp bỏ chướng ngại
Định nghĩa tiếng Anh

v release from entanglement of difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...