disengage
/'disin'geidʤ/
ngoại động từ
- làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra
- làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm)
nội động từ
- tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc
- thoát ra, bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm
Biến thể từ
disengaged quá khứ
disengaging hiện tại phân từ
disengaged quá khứ phân từ
disengages ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. release from something that holds fast, connects, or entangles\nv. become free