Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13810

disengage

/'disin'geidʤ/

ngoại động từ

  • làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra
  • làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...)
  • (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm)

nội động từ

  • tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc
  • thoát ra, bốc lên (hơi...)
  • (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

v. release from something that holds fast, connects, or entangles\nv. become free

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...