Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disengaged

/'disin'geidʤd/ phổ biến #37799
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disengaged

/'disin'geidʤd/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) miếng gỡ đường kiếm

tính từ

  • bị làm rời ra, bị cởi ra, bị tháo ra; được thả ra
  • rảnh rang, không mắc bận, không vướng hẹn với ai
  • trống, không có người chiếm trước, không có người giữ trước (chỗ ngồi, căn buồng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v release from something that holds fast, connects, or entangles v free or remove obstruction from v become free

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...