Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disenthrall

/'disin'θrɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disenthrall

/'disin'θrɔ:l/

ngoại động từ

  • giải phóng khỏi ách nô lệ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To release from thralldom or slavery; to give freedom to; to disinthrall.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...